Vượt trội tiếng anh là gì

     
For example, in poorer countries the number of wireless phone connections are surpassing the number of fixed lines.


Bạn đang xem: Vượt trội tiếng anh là gì

Purchases outweighed sales by a factor of about two, and their absolute level surpassed the mean value recorded for farmers (903 versus 723 gulden).
Notwithstanding the objections raised here, it is unlikely to be surpassed in breadth and depth in years to come.
Such a move would surpass the current vogue of "research-fordevelopment", which still assumes the research is at centre stage.
Then, a competitive linking strategy is used, but not until all words or phrases are linked, but until a certain threshold is surpassed.
Alternatively, if treated as identical in function, the spatial coverage of the interstripes surpasses that of the thick stripes.
Early estimates of maximum life expectancy, which yielded values in the 70s, have already been surpassed in low mortality populations.
In other words, our unconscious statistics greatly surpasses the simple univariate stuff - it runs to multidimensional scaling and beyond.
Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên namlinhchihoasen.com namlinhchihoasen.com hoặc của namlinhchihoasen.com University Press hay của các nhà cấp phép.
*



Xem thêm: Hướng Dẫn Beta Truyện Là Gì ? Đúc Kết Một Vài Kinh Nghiệm Khi Edit/Dịch Truyện

*

*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu bằng cách nháy đúp chuột Các tiện ích tìm kiếm Dữ liệu cấp phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập namlinhchihoasen.com English namlinhchihoasen.com University Press Quản lý Sự chấp thuận Bộ nhớ và Riêng tư Corpus Các điều khoản sử dụng
*

Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý-Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật-Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan-Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha-Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh


Xem thêm: Top Con Giáp May Mắn Đường Tình Năm 2016, Nhung Con Giap May Man Nam 2016

Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ English–Ukrainian Tiếng Anh–Tiếng Việt
{{#verifyErrors}}

{{message}}